BỘ ĐANG HỌC
Chưa có bộ từ
✦
Tạo bộ từ vựng đầu tiên
Dán danh sách theo dạng từ: nghĩa. VocabFlow tự tách từ, nghĩa và tra phiên âm IPA chuẩn Anh–Anh.
scheme: kế hoạch
comfortable: thoải mái
alternatively: thay vào đó
✓
Đã nhớ
0
0% hoàn thành
◷
Cần ôn hôm nay
0
theo lịch ôn tập
✹
Chuỗi học
0
ngày liên tiếp
⌕
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Tiến độ |
|---|
⌕
Chưa có từ phù hợp.
FLASHCARD
0 / 0
ENGLISH
—
/—/
Nhấn vào thẻ để xem nghĩa ↻
MEANING
—
Nhấn để quay lại ↻Phím tắt: Space lật thẻ · ←/→ chuyển thẻ · 1–4 đánh giá · P nghe phát âm
KIỂM TRA
Tạo bài trắc nghiệm
Kiểm tra ngẫu nhiên từ trong bộ hiện tại. Kết quả được lưu để theo dõi tiến độ.
Câu 1 / 10
Điểm: 0
CHỌN NGHĨA ĐÚNG
—
Phím tắt: 1–4 chọn đáp án · Enter câu tiếp theo
0%
Hoàn thành!
SPACED REPETITION
Ôn từ đến hạn
Những từ bạn nên ôn lại hôm nay sẽ xuất hiện ở đây.